Hướng dẫn màu
Cách so sánh shade makeup theo undertone của bạn
Dùng undertone, tương phản, ánh sáng, và gu riêng mà không biến phân tích màu thành sách luật.

Đọc nhanh
Biết bạn đang thử gì trước khi bắt đầu
Hướng dẫn màu này tập trung một câu hỏi cụ thể: Dùng undertone, tương phản, ánh sáng, và gu riêng mà không biến phân tích màu thành sách luật. Dùng tóm tắt này để quyết xem đúng sự không chắc này có đang chặn quyết định makeup tiếp theo không.
Chốt chỗ chưa chắc
Dùng undertone, tương phản, ánh sáng, và gu riêng mà không biến phân tích màu thành sách luật. Bắt đầu từ « Dùng chân dung trung tính dưới ánh sáng ngày cân ». Kết thúc ở « Swatch các lựa chọn cuối dưới ánh sáng trung tính ».
Thử với một thứ được kiểm soát
So sánh ba hướng màu ở cùng độ đậm và finish Làm bốn bước dưới đây theo thứ tự: điểm gốc, nhiệt độ, hiệu ứng, kiểm.
Biết khi nào câu trả lời đã đủ rõ
Bạn gọi tên được hiệu ứng nhiệt độ, tách khỏi phần còn lại Lựa chọn bạn thích không chỉ sáng hơn, bóng hơn hay kịch tính hơn. Bạn giải thích được ấm, lạnh hay trung tính có nâng mood và tương phản bạn muốn hay không.
Undertone là cách hữu ích để xếp màu, nhưng không phải phán quyết về thứ bạn được phép đeo. Ánh sáng, màu bề mặt da, tương phản, màu tóc, trang phục, và hiệu ứng bạn muốn cũng quan trọng không kém.
Dùng phân tích màu để dựng palette đầu nhỏ, rồi so shade quanh đó trên mặt bạn, và giữ lựa chọn tạo mood bạn muốn.
Bắt đầu từ hướng ấm, lạnh và trung tính
Hướng ấm thường gồm peach, coral, terracotta, caramel, rose ấm, bronze, và gold. Hướng lạnh có thể gồm berry, mauve, plum, đỏ ánh xanh, taupe, lilac, và pearl lạnh.
Palette trung tính nằm giữa, thường trộn nâu rose, nude cân, champagne, và cacao mềm. Hướng undertone olive / ô liu thường nằm giữa ấm và trung tính. So như hướng thứ tư, không phải da dầu. Đây là nhóm shade, không phải khớp sản phẩm sát.
Để ý tương phản, không chỉ undertone
Một shade có thể khớp undertone của bạn mà vẫn thấy quá trầm hoặc quá mạnh. So độ đậm và độ bão hòa với lông mày, mắt, tóc, và mức tương phản bạn muốn.
Look tương phản thấp lặp tone gần nhau cho hiệu ứng hòa. Look tương phản cao dùng môi, eyeliner, hoặc form mắt mạnh hơn để tạo điểm nhấn.
Thử một hạng mục một lúc
Khóa phần còn lại của look, rồi chỉ đổi màu môi, blush, hoặc màu mắt. Như vậy bạn thấy shade tự nó mang gì.
Giữ một lựa chọn quen và một phương án biểu cảm hơn. So sánh cạnh nhau nói nhiều hơn một gallery không hết.
- Môi: so độ đậm và độ ấm
- Má: so vị trí và độ bão hòa
- Mắt: so tương phản với iris và lông mày
- Da: so finish tách khỏi shade
Đổi preview thành bài thử sản phẩm thật
Preview trên màn không bắt chước công thức, coverage, oxy hóa, phản sáng, hay độ bền. Dùng kết quả để gọi tên nhóm shade và finish, rồi swatch sản phẩm thật dưới ánh sáng trung tính.
Nếu bạn đang khớp foundation hoặc concealer, luôn xác nhận trên da và cho thời gian xem công thức có đổi sau khi đánh.
Coi MaqAI là danh sách ngắn hình ảnh. Sản phẩm thật vẫn cần kiểm shade và công thức ngoài đời.
Kiểm palette ở hơn một ngữ cảnh
Shade thấy cân cạnh áo đen có thể trầm cạnh kem, tươi cạnh váy bão hòa, hoặc khác sau khi màu tóc đổi. So cùng hướng makeup với trang phục và ánh sáng quan trọng cho dịp.
Đừng đuổi sự giống nhau ở mọi môi trường. Quyết bạn muốn hòa, tương phản, độ ấm, độ sáng, độ đậm, hay một tuyên bố cố ý, rồi chọn ngữ cảnh nơi mục tiêu đó quan trọng nhất.
Để gu thắng hạng mục
Palette theo mùa và nhãn undertone là công cụ định hướng. Nếu shade được gọi là lý tưởng làm bạn thấy mờ, hoặc shade đối lập làm look sống, phản ứng đó là thông tin hữu ích.
Giữ cả gợi ý và ngoại lệ. Cặp đó nói về phong cách của bạn nhiều hơn việc tuân hạng mục mà không so.